Rupee Ấn Độ (INR)

Đồng rupee Ấn Độ là đồng tiền của Ấn Độ. Mã tiền tệ của đồng rupee là INR, ký hiệu của nó là ₹. Ký hiệu này có nguồn gốc từ lá cờ Ấn Độ, và tích hợp các sọc ngang trên lá cờ. Nhìn chung, người nước ngoài không được phép đưa INR vào hoặc ra khỏi Ấn Độ, vậy nên việc chuyển đổi tiền tệ phải diễn ra trong nước.

Tên loại tiền tệ

Rupee Ấn Độ

Ký hiệu tiền tệ

Tỷ giá chuyển đổi INR

  Đô-la Mỹ Euro Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Bảng Anh Đô-la Canada Đô-la Singapore Đô-la Úc Riyal Ả Rập Xê Út
Từ Rupee Ấn Độ 0,01336 0,01148 0,04909 0,00968 0,01650 0,01799 0,01785 0,05013
Đến Rupee Ấn Độ 74,82500 87,09630 20,37080 103,32200 60,60420 55,58030 56,02900 19,94910

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Tất cả tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ