Rupee Ấn Độ sang Leone Sierra Leone

Đổi tiền INR sang SLL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 147,99100 SLL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:31 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang SLL

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Leone Sierra Leone

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SLL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang SLL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Leone Sierra Leone
1 INR 147,99100 SLL
5 INR 739,95500 SLL
10 INR 1479,91000 SLL
20 INR 2959,82000 SLL
50 INR 7399,55000 SLL
100 INR 14799,10000 SLL
250 INR 36997,75000 SLL
500 INR 73995,50000 SLL
1000 INR 147991,00000 SLL
2000 INR 295982,00000 SLL
5000 INR 739955,00000 SLL
10000 INR 1479910,00000 SLL
Tỷ giá chuyển đổi Leone Sierra Leone / Rupee Ấn Độ
1 SLL 0,00676 INR
5 SLL 0,03379 INR
10 SLL 0,06757 INR
20 SLL 0,13514 INR
50 SLL 0,33786 INR
100 SLL 0,67572 INR
250 SLL 1,68929 INR
500 SLL 3,37859 INR
1000 SLL 6,75718 INR
2000 SLL 13,51436 INR
5000 SLL 33,78590 INR
10000 SLL 67,57180 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85395 1,12995 85,01880 1,45040 1,61191 1,03860 24,03040
Bảng Anh 1,17103 1 1,32325 99,56290 1,69852 1,88766 1,21623 28,14130
Đô-la Mỹ 0,88500 0,75572 1 75,24120 1,28360 1,42653 0,91915 21,26680
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01004 0,01329 1 0,01706 0,01896 0,01222 0,28265

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.