Euro sang Leone Sierra Leone

Đổi tiền EUR sang SLL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 12607,30000 SLL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:04 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang SLL

Cách để chuyển từ Euro sang Leone Sierra Leone

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SLL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang SLL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Leone Sierra Leone
1 EUR 12607,30000 SLL
5 EUR 63036,50000 SLL
10 EUR 126073,00000 SLL
20 EUR 252146,00000 SLL
50 EUR 630365,00000 SLL
100 EUR 1260730,00000 SLL
250 EUR 3151825,00000 SLL
500 EUR 6303650,00000 SLL
1000 EUR 12607300,00000 SLL
2000 EUR 25214600,00000 SLL
5000 EUR 63036500,00000 SLL
10000 EUR 126073000,00000 SLL
Tỷ giá chuyển đổi Leone Sierra Leone / Euro
1 SLL 0,00008 EUR
5 SLL 0,00040 EUR
10 SLL 0,00079 EUR
20 SLL 0,00159 EUR
50 SLL 0,00397 EUR
100 SLL 0,00793 EUR
250 SLL 0,01983 EUR
500 SLL 0,03966 EUR
1000 SLL 0,07932 EUR
2000 SLL 0,15864 EUR
5000 SLL 0,39660 EUR
10000 SLL 0,79319 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85105 1,13375 84,96210 1,45143 1,59436 1,04155 24,14800
Bảng Anh 1,17502 1 1,33215 99,83000 1,70542 1,87337 1,22384 28,37370
Đô-la Mỹ 0,88205 0,75067 1 74,93900 1,28020 1,40627 0,91875 21,29920
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01002 0,01334 1 0,01708 0,01877 0,01226 0,28422

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.