Đô-la Úc sang Leone Sierra Leone

Đổi tiền AUD sang SLL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 7844,05000 SLL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:34 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang SLL

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Leone Sierra Leone

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SLL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang SLL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Leone Sierra Leone
1 AUD 7844,05000 SLL
5 AUD 39220,25000 SLL
10 AUD 78440,50000 SLL
20 AUD 156881,00000 SLL
50 AUD 392202,50000 SLL
100 AUD 784405,00000 SLL
250 AUD 1961012,50000 SLL
500 AUD 3922025,00000 SLL
1000 AUD 7844050,00000 SLL
2000 AUD 15688100,00000 SLL
5000 AUD 39220250,00000 SLL
10000 AUD 78440500,00000 SLL
Tỷ giá chuyển đổi Leone Sierra Leone / Đô-la Úc
1 SLL 0,00013 AUD
5 SLL 0,00064 AUD
10 SLL 0,00127 AUD
20 SLL 0,00255 AUD
50 SLL 0,00637 AUD
100 SLL 0,01275 AUD
250 SLL 0,03187 AUD
500 SLL 0,06374 AUD
1000 SLL 0,12748 AUD
2000 SLL 0,25497 AUD
5000 SLL 0,63742 AUD
10000 SLL 1,27485 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85045 1,12880 85,10590 1,43956 1,60238 1,04345 24,00000
Bảng Anh 1,17585 1 1,32730 100,07200 1,69271 1,88416 1,22694 28,22040
Đô-la Mỹ 0,88590 0,75341 1 75,39500 1,27530 1,41955 0,92440 21,26150
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,00999 0,01326 1 0,01691 0,01883 0,01226 0,28200

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.