Đô-la Úc sang Đô-la New Zealand

Đổi tiền AUD sang NZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 1,04501 NZD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:14 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang NZD

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Đô-la New Zealand

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang NZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Đô-la New Zealand
1 AUD 1,04501 NZD
5 AUD 5,22505 NZD
10 AUD 10,45010 NZD
20 AUD 20,90020 NZD
50 AUD 52,25050 NZD
100 AUD 104,50100 NZD
250 AUD 261,25250 NZD
500 AUD 522,50500 NZD
1000 AUD 1045,01000 NZD
2000 AUD 2090,02000 NZD
5000 AUD 5225,05000 NZD
10000 AUD 10450,10000 NZD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la New Zealand / Đô-la Úc
1 NZD 0,95693 AUD
5 NZD 4,78466 AUD
10 NZD 9,56932 AUD
20 NZD 19,13864 AUD
50 NZD 47,84660 AUD
100 NZD 95,69320 AUD
250 NZD 239,23300 AUD
500 NZD 478,46600 AUD
1000 NZD 956,93200 AUD
2000 NZD 1913,86400 AUD
5000 NZD 4784,66000 AUD
10000 NZD 9569,32000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85070 1,12840 85,07570 1,43910 1,60125 1,04355 23,99200
Bảng Anh 1,17550 1 1,32640 100,00400 1,69162 1,88222 1,22670 28,20190
Đô-la Mỹ 0,88625 0,75392 1 75,39500 1,27535 1,41904 0,92480 21,26200
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01000 0,01326 1 0,01692 0,01882 0,01227 0,28201

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.