Lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô-la New Zealand

Đổi tiền TRY sang NZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 try
52,42 nzd

1,000 TRY = 0,05242 NZD

Mid-market exchange rate at 04:41
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô-la New Zealand

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TRY trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TRY sang NZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ / Đô-la New Zealand
1 TRY0.05242 NZD
5 TRY0.26211 NZD
10 TRY0.52422 NZD
20 TRY1.04845 NZD
50 TRY2.62112 NZD
100 TRY5.24224 NZD
250 TRY13.10560 NZD
500 TRY26.21120 NZD
1000 TRY52.42240 NZD
2000 TRY104.84480 NZD
5000 TRY262.11200 NZD
10000 TRY524.22400 NZD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la New Zealand / Lira Thổ Nhĩ Kỳ
1 NZD19.07580 TRY
5 NZD95.37900 TRY
10 NZD190.75800 TRY
20 NZD381.51600 TRY
50 NZD953.79000 TRY
100 NZD1,907.58000 TRY
250 NZD4,768.95000 TRY
500 NZD9,537.90000 TRY
1000 NZD19,075.80000 TRY
2000 NZD38,151.60000 TRY
5000 NZD95,379.00000 TRY
10000 NZD190,758.00000 TRY