Đổi tiền CZK sang NZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

Koruna Czech sang Đô-la New Zealand

10.000 czk
718,96 nzd

Kč1,000 CZK = $0,07190 NZD

Mid-market exchange rate at 20:59
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Koruna Czech sang Đô-la New Zealand

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CZK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CZK sang NZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc / Đô-la New Zealand
1 CZK0.07190 NZD
5 CZK0.35948 NZD
10 CZK0.71896 NZD
20 CZK1.43793 NZD
50 CZK3.59482 NZD
100 CZK7.18964 NZD
250 CZK17.97410 NZD
500 CZK35.94820 NZD
1000 CZK71.89640 NZD
2000 CZK143.79280 NZD
5000 CZK359.48200 NZD
10000 CZK718.96400 NZD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la New Zealand / Koruna Cộng hòa Séc
1 NZD13.90890 CZK
5 NZD69.54450 CZK
10 NZD139.08900 CZK
20 NZD278.17800 CZK
50 NZD695.44500 CZK
100 NZD1,390.89000 CZK
250 NZD3,477.22500 CZK
500 NZD6,954.45000 CZK
1000 NZD13,908.90000 CZK
2000 NZD27,817.80000 CZK
5000 NZD69,544.50000 CZK
10000 NZD139,089.00000 CZK