Bảng Anh sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ

Đổi tiền GBP sang TRY theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 18,09970 TRY

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:11 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang TRY

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TRY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang TRY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Lira Thổ Nhĩ Kỳ
1 GBP 18,09970 TRY
5 GBP 90,49850 TRY
10 GBP 180,99700 TRY
20 GBP 361,99400 TRY
50 GBP 904,98500 TRY
100 GBP 1809,97000 TRY
250 GBP 4524,92500 TRY
500 GBP 9049,85000 TRY
1000 GBP 18099,70000 TRY
2000 GBP 36199,40000 TRY
5000 GBP 90498,50000 TRY
10000 GBP 180997,00000 TRY
Tỷ giá chuyển đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ / Bảng Anh
1 TRY 0,05525 GBP
5 TRY 0,27625 GBP
10 TRY 0,55249 GBP
20 TRY 1,10499 GBP
50 TRY 2,76247 GBP
100 TRY 5,52495 GBP
250 TRY 13,81237 GBP
500 TRY 27,62475 GBP
1000 TRY 55,24950 GBP
2000 TRY 110,49900 GBP
5000 TRY 276,24750 GBP
10000 TRY 552,49500 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85720 1,13470 85,56430 1,43534 1,58102 1,04480 23,75730
Bảng Anh 1,16659 1 1,32365 99,81250 1,67435 1,84429 1,21885 27,71340
Đô-la Mỹ 0,88135 0,75549 1 75,40700 1,26495 1,39334 0,92085 20,93710
Rupee Ấn Độ 0,01169 0,01002 0,01326 1 0,01678 0,01848 0,01221 0,27765

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.