Euro sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ

Đổi tiền EUR sang TRY theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 15,47370 TRY

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:16 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang TRY

Cách để chuyển từ Euro sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TRY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang TRY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Lira Thổ Nhĩ Kỳ
1 EUR 15,47370 TRY
5 EUR 77,36850 TRY
10 EUR 154,73700 TRY
20 EUR 309,47400 TRY
50 EUR 773,68500 TRY
100 EUR 1547,37000 TRY
250 EUR 3868,42500 TRY
500 EUR 7736,85000 TRY
1000 EUR 15473,70000 TRY
2000 EUR 30947,40000 TRY
5000 EUR 77368,50000 TRY
10000 EUR 154737,00000 TRY
Tỷ giá chuyển đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ / Euro
1 TRY 0,06463 EUR
5 TRY 0,32313 EUR
10 TRY 0,64626 EUR
20 TRY 1,29251 EUR
50 TRY 3,23128 EUR
100 TRY 6,46256 EUR
250 TRY 16,15640 EUR
500 TRY 32,31280 EUR
1000 TRY 64,62560 EUR
2000 TRY 129,25120 EUR
5000 TRY 323,12800 EUR
10000 TRY 646,25600 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85800 1,13330 85,55850 1,43572 1,58006 1,04340 23,72740
Bảng Anh 1,16550 1 1,32085 99,71760 1,67332 1,84155 1,21608 27,65410
Đô-la Mỹ 0,88240 0,75709 1 75,49500 1,26685 1,39421 0,92070 20,93660
Rupee Ấn Độ 0,01169 0,01003 0,01325 1 0,01678 0,01847 0,01220 0,27732

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.