Euro sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ

Đổi tiền EUR sang TRY theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 eur
34.432 try

1,000 EUR = 34,43 TRY

Mid-market exchange rate at 20:59
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Euro sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TRY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang TRY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Lira Thổ Nhĩ Kỳ
1 EUR34.43200 TRY
5 EUR172.16000 TRY
10 EUR344.32000 TRY
20 EUR688.64000 TRY
50 EUR1,721.60000 TRY
100 EUR3,443.20000 TRY
250 EUR8,608.00000 TRY
500 EUR17,216.00000 TRY
1000 EUR34,432.00000 TRY
2000 EUR68,864.00000 TRY
5000 EUR172,160.00000 TRY
10000 EUR344,320.00000 TRY
Tỷ giá chuyển đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ / Euro
1 TRY0.02904 EUR
5 TRY0.14521 EUR
10 TRY0.29043 EUR
20 TRY0.58085 EUR
50 TRY1.45214 EUR
100 TRY2.90427 EUR
250 TRY7.26068 EUR
500 TRY14.52135 EUR
1000 TRY29.04270 EUR
2000 TRY58.08540 EUR
5000 TRY145.21350 EUR
10000 TRY290.42700 EUR