Euro sang Zloty Ba Lan

Đổi tiền EUR sang PLN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 4,70305 PLN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:48 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang PLN

Cách để chuyển từ Euro sang Zloty Ba Lan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PLN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang PLN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Zloty Ba Lan
1 EUR 4,70305 PLN
5 EUR 23,51525 PLN
10 EUR 47,03050 PLN
20 EUR 94,06100 PLN
50 EUR 235,15250 PLN
100 EUR 470,30500 PLN
250 EUR 1175,76250 PLN
500 EUR 2351,52500 PLN
1000 EUR 4703,05000 PLN
2000 EUR 9406,10000 PLN
5000 EUR 23515,25000 PLN
10000 EUR 47030,50000 PLN
Tỷ giá chuyển đổi Zloty Ba Lan / Euro
1 PLN 0,21263 EUR
5 PLN 1,06314 EUR
10 PLN 2,12628 EUR
20 PLN 4,25256 EUR
50 PLN 10,63140 EUR
100 PLN 21,26280 EUR
250 PLN 53,15700 EUR
500 PLN 106,31400 EUR
1000 PLN 212,62800 EUR
2000 PLN 425,25600 EUR
5000 PLN 1063,14000 EUR
10000 PLN 2126,28000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84595 1,12835 84,66120 1,43831 1,57944 1,04440 24,56310
Bảng Anh 1,18210 1 1,33365 100,06500 1,70000 1,86681 1,23459 29,03220
Đô-la Mỹ 0,88635 0,74982 1 75,03100 1,27470 1,39978 0,92555 21,76900
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00999 0,01333 1 0,01699 0,01866 0,01234 0,29013

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.