1 nghìn Euro sang Zloty Ba Lan

Đổi tiền EUR sang PLN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 4,58320 PLN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:39 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang PLN

Cách để chuyển từ Euro sang Zloty Ba Lan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PLN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang PLN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Zloty Ba Lan
1 EUR 4,58320 PLN
5 EUR 22,91600 PLN
10 EUR 45,83200 PLN
20 EUR 91,66400 PLN
50 EUR 229,16000 PLN
100 EUR 458,32000 PLN
250 EUR 1145,80000 PLN
500 EUR 2291,60000 PLN
1000 EUR 4583,20000 PLN
2000 EUR 9166,40000 PLN
5000 EUR 22916,00000 PLN
10000 EUR 45832,00000 PLN
Tỷ giá chuyển đổi Zloty Ba Lan / Euro
1 PLN 0,21819 EUR
5 PLN 1,09094 EUR
10 PLN 2,18188 EUR
20 PLN 4,36376 EUR
50 PLN 10,90940 EUR
100 PLN 21,81880 EUR
250 PLN 54,54700 EUR
500 PLN 109,09400 EUR
1000 PLN 218,18800 EUR
2000 PLN 436,37600 EUR
5000 PLN 1090,94000 EUR
10000 PLN 2181,88000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83475 1,12770 84,44050 1,41667 1,57215 1,03780 23,21550
Bảng Anh 1,19796 1 1,35100 101,16100 1,69719 1,88345 1,24325 27,81250
Đô-la Mỹ 0,88675 0,74019 1 74,87850 1,25625 1,39412 0,92015 20,58660
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00989 0,01336 1 0,01678 0,01862 0,01229 0,27493

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.