Bảng Anh sang Đô-la Úc

Đổi tiền GBP sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 1,84346 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:52 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang AUD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Úc
1 GBP 1,84346 AUD
5 GBP 9,21730 AUD
10 GBP 18,43460 AUD
20 GBP 36,86920 AUD
50 GBP 92,17300 AUD
100 GBP 184,34600 AUD
250 GBP 460,86500 AUD
500 GBP 921,73000 AUD
1000 GBP 1843,46000 AUD
2000 GBP 3686,92000 AUD
5000 GBP 9217,30000 AUD
10000 GBP 18434,60000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Bảng Anh
1 AUD 0,54246 GBP
5 AUD 2,71228 GBP
10 AUD 5,42457 GBP
20 AUD 10,84914 GBP
50 AUD 27,12285 GBP
100 AUD 54,24570 GBP
250 AUD 135,61425 GBP
500 AUD 271,22850 GBP
1000 AUD 542,45700 GBP
2000 AUD 1084,91400 GBP
5000 AUD 2712,28500 GBP
10000 AUD 5424,57000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84280 1,16435 87,16380 1,43390 1,55381 1,06835 23,53830
Bảng Anh 1,18652 1 1,38140 103,41200 1,70119 1,84346 1,26762 27,92610
Đô-la Mỹ 0,85885 0,72390 1 74,86050 1,23150 1,33449 0,91755 20,21580
Rupee Ấn Độ 0,01147 0,00967 0,01336 1 0,01645 0,01783 0,01226 0,27005

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.