Rupee Ấn Độ sang Đô-la Úc

Đổi tiền INR sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,01783 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:26 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang AUD

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đô-la Úc
1 INR 0,01783 AUD
5 INR 0,08915 AUD
10 INR 0,17831 AUD
20 INR 0,35662 AUD
50 INR 0,89154 AUD
100 INR 1,78308 AUD
250 INR 4,45770 AUD
500 INR 8,91540 AUD
1000 INR 17,83080 AUD
2000 INR 35,66160 AUD
5000 INR 89,15400 AUD
10000 INR 178,30800 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Rupee Ấn Độ
1 AUD 56,08280 INR
5 AUD 280,41400 INR
10 AUD 560,82800 INR
20 AUD 1121,65600 INR
50 AUD 2804,14000 INR
100 AUD 5608,28000 INR
250 AUD 14020,70000 INR
500 AUD 28041,40000 INR
1000 AUD 56082,80000 INR
2000 AUD 112165,60000 INR
5000 AUD 280414,00000 INR
10000 AUD 560828,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84290 1,16425 87,12320 1,43680 1,55347 1,06850 23,59180
Bảng Anh 1,18638 1 1,38115 103,35400 1,70448 1,84288 1,26765 27,98690
Đô-la Mỹ 0,85895 0,72403 1 74,83200 1,23410 1,33431 0,91775 20,26350
Rupee Ấn Độ 0,01148 0,00968 0,01336 1 0,01649 0,01783 0,01226 0,27079

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.