Đô-la Canada sang Đô-la Singapore

Đổi tiền CAD sang SGD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 1,06876 SGD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:39 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang SGD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Đô-la Singapore

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SGD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang SGD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Singapore
1 CAD 1,06876 SGD
5 CAD 5,34380 SGD
10 CAD 10,68760 SGD
20 CAD 21,37520 SGD
50 CAD 53,43800 SGD
100 CAD 106,87600 SGD
250 CAD 267,19000 SGD
500 CAD 534,38000 SGD
1000 CAD 1068,76000 SGD
2000 CAD 2137,52000 SGD
5000 CAD 5343,80000 SGD
10000 CAD 10687,60000 SGD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Singapore / Đô-la Canada
1 SGD 0,93566 CAD
5 SGD 4,67832 CAD
10 SGD 9,35664 CAD
20 SGD 18,71328 CAD
50 SGD 46,78320 CAD
100 SGD 93,56640 CAD
250 SGD 233,91600 CAD
500 SGD 467,83200 CAD
1000 SGD 935,66400 CAD
2000 SGD 1871,32800 CAD
5000 SGD 4678,32000 CAD
10000 SGD 9356,64000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84965 1,12980 84,70000 1,44677 1,59531 1,04030 24,04580
Bảng Anh 1,17696 1 1,32970 99,68630 1,70275 1,87758 1,22439 28,30030
Đô-la Mỹ 0,88510 0,75205 1 74,96900 1,28055 1,41203 0,92080 21,28320
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,01003 0,01334 1 0,01708 0,01883 0,01228 0,28389

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.