Rupee Ấn Độ sang Peso Philippines

Đổi tiền INR sang PHP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,66935 PHP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:19 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang PHP

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Peso Philippines

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PHP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang PHP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Peso Philippines
1 INR 0,66935 PHP
5 INR 3,34674 PHP
10 INR 6,69347 PHP
20 INR 13,38694 PHP
50 INR 33,46735 PHP
100 INR 66,93470 PHP
250 INR 167,33675 PHP
500 INR 334,67350 PHP
1000 INR 669,34700 PHP
2000 INR 1338,69400 PHP
5000 INR 3346,73500 PHP
10000 INR 6693,47000 PHP
Tỷ giá chuyển đổi Peso Philippines / Rupee Ấn Độ
1 PHP 1,49399 INR
5 PHP 7,46995 INR
10 PHP 14,93990 INR
20 PHP 29,87980 INR
50 PHP 74,69950 INR
100 PHP 149,39900 INR
250 PHP 373,49750 INR
500 PHP 746,99500 INR
1000 PHP 1493,99000 INR
2000 PHP 2987,98000 INR
5000 PHP 7469,95000 INR
10000 PHP 14939,90000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85305 1,12880 84,92810 1,44774 1,60786 1,03920 23,96450
Bảng Anh 1,17226 1 1,32335 99,56550 1,69726 1,88498 1,21822 28,09490
Đô-la Mỹ 0,88590 0,75566 1 75,23750 1,28255 1,42440 0,92060 21,23010
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01004 0,01329 1 0,01705 0,01893 0,01224 0,28217

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.