Euro sang Peso Philippines

Đổi tiền EUR sang PHP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 56,99340 PHP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:38 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang PHP

Cách để chuyển từ Euro sang Peso Philippines

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PHP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang PHP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Peso Philippines
1 EUR 56,99340 PHP
5 EUR 284,96700 PHP
10 EUR 569,93400 PHP
20 EUR 1139,86800 PHP
50 EUR 2849,67000 PHP
100 EUR 5699,34000 PHP
250 EUR 14248,35000 PHP
500 EUR 28496,70000 PHP
1000 EUR 56993,40000 PHP
2000 EUR 113986,80000 PHP
5000 EUR 284967,00000 PHP
10000 EUR 569934,00000 PHP
Tỷ giá chuyển đổi Peso Philippines / Euro
1 PHP 0,01755 EUR
5 PHP 0,08773 EUR
10 PHP 0,17546 EUR
20 PHP 0,35092 EUR
50 PHP 0,87729 EUR
100 PHP 1,75459 EUR
250 PHP 4,38647 EUR
500 PHP 8,77295 EUR
1000 PHP 17,54590 EUR
2000 PHP 35,09180 EUR
5000 PHP 87,72950 EUR
10000 PHP 175,45900 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85390 1,12970 85,00000 1,45053 1,61121 1,03865 24,03040
Bảng Anh 1,17110 1 1,32300 99,54410 1,69873 1,88690 1,21636 28,14220
Đô-la Mỹ 0,88515 0,75586 1 75,24120 1,28400 1,42623 0,91940 21,27150
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01005 0,01329 1 0,01707 0,01896 0,01222 0,28271

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.