250 Peso Philippines sang Euro

Đổi tiền PHP sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PHP = 0,01712 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:35 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PHP sang EUR

Cách để chuyển từ Peso Philippines sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PHP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PHP sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Philippines / Euro
1 PHP 0,01712 EUR
5 PHP 0,08559 EUR
10 PHP 0,17117 EUR
20 PHP 0,34235 EUR
50 PHP 0,85586 EUR
100 PHP 1,71173 EUR
250 PHP 4,27933 EUR
500 PHP 8,55865 EUR
1000 PHP 17,11730 EUR
2000 PHP 34,23460 EUR
5000 PHP 85,58650 EUR
10000 PHP 171,17300 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Peso Philippines
1 EUR 58,42040 PHP
5 EUR 292,10200 PHP
10 EUR 584,20400 PHP
20 EUR 1168,40800 PHP
50 EUR 2921,02000 PHP
100 EUR 5842,04000 PHP
250 EUR 14605,10000 PHP
500 EUR 29210,20000 PHP
1000 EUR 58420,40000 PHP
2000 EUR 116840,80000 PHP
5000 EUR 292102,00000 PHP
10000 EUR 584204,00000 PHP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83610 1,14080 84,73860 1,42834 1,58192 1,04285 23,14800
Bảng Anh 1,19603 1 1,36445 101,35100 1,70836 1,89205 1,24728 27,68610
Đô-la Mỹ 0,87655 0,73290 1 74,28000 1,25205 1,38667 0,91415 20,29100
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00987 0,01346 1 0,01686 0,01867 0,01231 0,27317

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.