500 Peso Philippines sang Euro

Đổi tiền PHP sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PHP = 0,01727 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:17 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PHP sang EUR

Cách để chuyển từ Peso Philippines sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PHP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PHP sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Philippines / Euro
1 PHP 0,01727 EUR
5 PHP 0,08634 EUR
10 PHP 0,17268 EUR
20 PHP 0,34535 EUR
50 PHP 0,86338 EUR
100 PHP 1,72676 EUR
250 PHP 4,31690 EUR
500 PHP 8,63380 EUR
1000 PHP 17,26760 EUR
2000 PHP 34,53520 EUR
5000 PHP 86,33800 EUR
10000 PHP 172,67600 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Peso Philippines
1 EUR 57,91200 PHP
5 EUR 289,56000 PHP
10 EUR 579,12000 PHP
20 EUR 1158,24000 PHP
50 EUR 2895,60000 PHP
100 EUR 5791,20000 PHP
250 EUR 14478,00000 PHP
500 EUR 28956,00000 PHP
1000 EUR 57912,00000 PHP
2000 EUR 115824,00000 PHP
5000 EUR 289560,00000 PHP
10000 EUR 579120,00000 PHP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83780 1,12955 84,44230 1,42809 1,58134 1,03800 23,30890
Bảng Anh 1,19360 1 1,34835 100,79900 1,70472 1,88765 1,23896 27,82400
Đô-la Mỹ 0,88530 0,74165 1 74,75750 1,26430 1,39997 0,91900 20,63560
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00992 0,01338 1 0,01691 0,01873 0,01229 0,27603

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.