Peso Philippines sang Đô-la Canada

Đổi tiền PHP sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PHP = 0,02535 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:22 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PHP sang CAD

Cách để chuyển từ Peso Philippines sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PHP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PHP sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Philippines / Đô-la Canada
1 PHP 0,02535 CAD
5 PHP 0,12676 CAD
10 PHP 0,25352 CAD
20 PHP 0,50704 CAD
50 PHP 1,26760 CAD
100 PHP 2,53521 CAD
250 PHP 6,33803 CAD
500 PHP 12,67605 CAD
1000 PHP 25,35210 CAD
2000 PHP 50,70420 CAD
5000 PHP 126,76050 CAD
10000 PHP 253,52100 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Peso Philippines
1 CAD 39,44440 PHP
5 CAD 197,22200 PHP
10 CAD 394,44400 PHP
20 CAD 788,88800 PHP
50 CAD 1972,22000 PHP
100 CAD 3944,44000 PHP
250 CAD 9861,10000 PHP
500 CAD 19722,20000 PHP
1000 CAD 39444,40000 PHP
2000 CAD 78888,80000 PHP
5000 CAD 197222,00000 PHP
10000 CAD 394444,00000 PHP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85125 1,13410 85,05860 1,45346 1,59800 1,04150 24,20190
Bảng Anh 1,17474 1 1,33215 99,91260 1,70728 1,87706 1,22349 28,42830
Đô-la Mỹ 0,88175 0,75067 1 75,00100 1,28160 1,40905 0,91835 21,34020
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01001 0,01333 1 0,01709 0,01879 0,01224 0,28453

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.