Peso Philippines sang Đô-la Úc

Đổi tiền PHP sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PHP = 0,02791 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:13 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PHP sang AUD

Cách để chuyển từ Peso Philippines sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PHP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PHP sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Philippines / Đô-la Úc
1 PHP 0,02791 AUD
5 PHP 0,13954 AUD
10 PHP 0,27907 AUD
20 PHP 0,55815 AUD
50 PHP 1,39537 AUD
100 PHP 2,79074 AUD
250 PHP 6,97685 AUD
500 PHP 13,95370 AUD
1000 PHP 27,90740 AUD
2000 PHP 55,81480 AUD
5000 PHP 139,53700 AUD
10000 PHP 279,07400 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Peso Philippines
1 AUD 35,83280 PHP
5 AUD 179,16400 PHP
10 AUD 358,32800 PHP
20 AUD 716,65600 PHP
50 AUD 1791,64000 PHP
100 AUD 3583,28000 PHP
250 AUD 8958,20000 PHP
500 AUD 17916,40000 PHP
1000 AUD 35832,80000 PHP
2000 AUD 71665,60000 PHP
5000 AUD 179164,00000 PHP
10000 AUD 358328,00000 PHP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84990 1,13550 85,25900 1,45429 1,59649 1,04410 24,70810
Bảng Anh 1,17661 1 1,33590 100,30600 1,71095 1,87824 1,22850 29,06880
Đô-la Mỹ 0,88065 0,74856 1 75,08500 1,28075 1,40598 0,91950 21,75970
Rupee Ấn Độ 0,01173 0,00997 0,01332 1 0,01706 0,01873 0,01225 0,28980

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.