Đô-la Singapore sang Đô-la Úc

Đổi tiền SGD sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SGD = 1,04126 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:46 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi SGD sang AUD

Cách để chuyển từ Đô-la Singapore sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SGD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SGD sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Singapore / Đô-la Úc
1 SGD 1,04126 AUD
5 SGD 5,20630 AUD
10 SGD 10,41260 AUD
20 SGD 20,82520 AUD
50 SGD 52,06300 AUD
100 SGD 104,12600 AUD
250 SGD 260,31500 AUD
500 SGD 520,63000 AUD
1000 SGD 1041,26000 AUD
2000 SGD 2082,52000 AUD
5000 SGD 5206,30000 AUD
10000 SGD 10412,60000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Đô-la Singapore
1 AUD 0,96037 SGD
5 AUD 4,80185 SGD
10 AUD 9,60371 SGD
20 AUD 19,20742 SGD
50 AUD 48,01855 SGD
100 AUD 96,03710 SGD
250 AUD 240,09275 SGD
500 AUD 480,18550 SGD
1000 AUD 960,37100 SGD
2000 AUD 1920,74200 SGD
5000 AUD 4801,85500 SGD
10000 AUD 9603,71000 SGD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.