Đô-la Canada sang Đô-la Úc

Đổi tiền CAD sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 1,09760 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:14 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang AUD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Úc
1 CAD 1,09760 AUD
5 CAD 5,48800 AUD
10 CAD 10,97600 AUD
20 CAD 21,95200 AUD
50 CAD 54,88000 AUD
100 CAD 109,76000 AUD
250 CAD 274,40000 AUD
500 CAD 548,80000 AUD
1000 CAD 1097,60000 AUD
2000 CAD 2195,20000 AUD
5000 CAD 5488,00000 AUD
10000 CAD 10976,00000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Đô-la Canada
1 AUD 0,91108 CAD
5 AUD 4,55541 CAD
10 AUD 9,11081 CAD
20 AUD 18,22162 CAD
50 AUD 45,55405 CAD
100 AUD 91,10810 CAD
250 AUD 227,77025 CAD
500 AUD 455,54050 CAD
1000 AUD 911,08100 CAD
2000 AUD 1822,16200 CAD
5000 AUD 4555,40500 CAD
10000 AUD 9110,81000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.