Đô-la Canada sang Rupee Pakistan

Đổi tiền CAD sang PKR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 cad
202.444 pkr

1,000 CAD = 202,4 PKR

Mid-market exchange rate at 20:58
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Rupee Pakistan

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PKR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang PKR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Rupee Pakistan
1 CAD202.44400 PKR
5 CAD1,012.22000 PKR
10 CAD2,024.44000 PKR
20 CAD4,048.88000 PKR
50 CAD10,122.20000 PKR
100 CAD20,244.40000 PKR
250 CAD50,611.00000 PKR
500 CAD101,222.00000 PKR
1000 CAD202,444.00000 PKR
2000 CAD404,888.00000 PKR
5000 CAD1,012,220.00000 PKR
10000 CAD2,024,440.00000 PKR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Pakistan / Đô-la Canada
1 PKR0.00494 CAD
5 PKR0.02470 CAD
10 PKR0.04940 CAD
20 PKR0.09879 CAD
50 PKR0.24698 CAD
100 PKR0.49396 CAD
250 PKR1.23491 CAD
500 PKR2.46982 CAD
1000 PKR4.93964 CAD
2000 PKR9.87928 CAD
5000 PKR24.69820 CAD
10000 PKR49.39640 CAD