Đô-la Canada sang Rupee Pakistan

Đổi tiền CAD sang PKR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 137,68100 PKR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:59 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang PKR

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Rupee Pakistan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PKR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang PKR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Rupee Pakistan
1 CAD 137,68100 PKR
5 CAD 688,40500 PKR
10 CAD 1376,81000 PKR
20 CAD 2753,62000 PKR
50 CAD 6884,05000 PKR
100 CAD 13768,10000 PKR
250 CAD 34420,25000 PKR
500 CAD 68840,50000 PKR
1000 CAD 137681,00000 PKR
2000 CAD 275362,00000 PKR
5000 CAD 688405,00000 PKR
10000 CAD 1376810,00000 PKR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Pakistan / Đô-la Canada
1 PKR 0,00726 CAD
5 PKR 0,03632 CAD
10 PKR 0,07263 CAD
20 PKR 0,14526 CAD
50 PKR 0,36316 CAD
100 PKR 0,72632 CAD
250 PKR 1,81579 CAD
500 PKR 3,63159 CAD
1000 PKR 7,26317 CAD
2000 PKR 14,52634 CAD
5000 PKR 36,31585 CAD
10000 PKR 72,63170 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85410 1,13035 85,04890 1,44905 1,61076 1,03835 23,99050
Bảng Anh 1,17082 1 1,32355 99,58550 1,69672 1,88607 1,21572 28,09100
Đô-la Mỹ 0,88465 0,75554 1 75,24120 1,28195 1,42501 0,91855 21,22400
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01004 0,01329 1 0,01704 0,01894 0,01221 0,28208

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.