Franc Thụy Sĩ sang Rupee Pakistan

Đổi tiền CHF sang PKR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 192,73000 PKR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:21 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang PKR

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Rupee Pakistan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PKR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang PKR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Rupee Pakistan
1 CHF 192,73000 PKR
5 CHF 963,65000 PKR
10 CHF 1927,30000 PKR
20 CHF 3854,60000 PKR
50 CHF 9636,50000 PKR
100 CHF 19273,00000 PKR
250 CHF 48182,50000 PKR
500 CHF 96365,00000 PKR
1000 CHF 192730,00000 PKR
2000 CHF 385460,00000 PKR
5000 CHF 963650,00000 PKR
10000 CHF 1927300,00000 PKR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Pakistan / Franc Thụy Sĩ
1 PKR 0,00519 CHF
5 PKR 0,02594 CHF
10 PKR 0,05189 CHF
20 PKR 0,10377 CHF
50 PKR 0,25943 CHF
100 PKR 0,51886 CHF
250 PKR 1,29715 CHF
500 PKR 2,59430 CHF
1000 PKR 5,18861 CHF
2000 PKR 10,37722 CHF
5000 PKR 25,94305 CHF
10000 PKR 51,88610 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85745 1,13480 85,57190 1,43530 1,58105 1,04425 23,79390
Bảng Anh 1,16625 1 1,32345 99,79740 1,67390 1,84389 1,21786 27,74940
Đô-la Mỹ 0,88125 0,75560 1 75,40700 1,26480 1,39324 0,92020 20,96750
Rupee Ấn Độ 0,01169 0,01002 0,01326 1 0,01677 0,01848 0,01220 0,27806

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.