Franc Thụy Sĩ sang Rupee Pakistan

Đổi tiền CHF sang PKR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 chf
306.055 pkr

SFr.1,000 CHF = ₨306,1 PKR

Mid-market exchange rate at 20:59
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Rupee Pakistan

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PKR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang PKR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Rupee Pakistan
1 CHF306.05500 PKR
5 CHF1,530.27500 PKR
10 CHF3,060.55000 PKR
20 CHF6,121.10000 PKR
50 CHF15,302.75000 PKR
100 CHF30,605.50000 PKR
250 CHF76,513.75000 PKR
500 CHF153,027.50000 PKR
1000 CHF306,055.00000 PKR
2000 CHF612,110.00000 PKR
5000 CHF1,530,275.00000 PKR
10000 CHF3,060,550.00000 PKR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Pakistan / Franc Thụy Sĩ
1 PKR0.00327 CHF
5 PKR0.01634 CHF
10 PKR0.03267 CHF
20 PKR0.06535 CHF
50 PKR0.16337 CHF
100 PKR0.32674 CHF
250 PKR0.81685 CHF
500 PKR1.63370 CHF
1000 PKR3.26739 CHF
2000 PKR6.53478 CHF
5000 PKR16.33695 CHF
10000 PKR32.67390 CHF