Euro sang Rupee Pakistan

Đổi tiền EUR sang PKR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 199,48000 PKR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:15 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang PKR

Cách để chuyển từ Euro sang Rupee Pakistan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PKR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang PKR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Rupee Pakistan
1 EUR 199,48000 PKR
5 EUR 997,40000 PKR
10 EUR 1994,80000 PKR
20 EUR 3989,60000 PKR
50 EUR 9974,00000 PKR
100 EUR 19948,00000 PKR
250 EUR 49870,00000 PKR
500 EUR 99740,00000 PKR
1000 EUR 199480,00000 PKR
2000 EUR 398960,00000 PKR
5000 EUR 997400,00000 PKR
10000 EUR 1994800,00000 PKR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Pakistan / Euro
1 PKR 0,00501 EUR
5 PKR 0,02507 EUR
10 PKR 0,05013 EUR
20 PKR 0,10026 EUR
50 PKR 0,25065 EUR
100 PKR 0,50130 EUR
250 PKR 1,25326 EUR
500 PKR 2,50651 EUR
1000 PKR 5,01303 EUR
2000 PKR 10,02606 EUR
5000 PKR 25,06515 EUR
10000 PKR 50,13030 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85405 1,13020 85,03760 1,45078 1,61261 1,03865 24,02930
Bảng Anh 1,17089 1 1,32325 99,56290 1,69859 1,88806 1,21615 28,13380
Đô-la Mỹ 0,88480 0,75572 1 75,24120 1,28365 1,42684 0,91890 21,26110
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01004 0,01329 1 0,01706 0,01896 0,01221 0,28257

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.