5 Euro sang Rupee Pakistan

Đổi tiền EUR sang PKR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 199,26300 PKR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:32 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang PKR

Cách để chuyển từ Euro sang Rupee Pakistan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PKR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang PKR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Rupee Pakistan
1 EUR 199,26300 PKR
5 EUR 996,31500 PKR
10 EUR 1992,63000 PKR
20 EUR 3985,26000 PKR
50 EUR 9963,15000 PKR
100 EUR 19926,30000 PKR
250 EUR 49815,75000 PKR
500 EUR 99631,50000 PKR
1000 EUR 199263,00000 PKR
2000 EUR 398526,00000 PKR
5000 EUR 996315,00000 PKR
10000 EUR 1992630,00000 PKR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Pakistan / Euro
1 PKR 0,00502 EUR
5 PKR 0,02509 EUR
10 PKR 0,05018 EUR
20 PKR 0,10037 EUR
50 PKR 0,25092 EUR
100 PKR 0,50185 EUR
250 PKR 1,25462 EUR
500 PKR 2,50924 EUR
1000 PKR 5,01848 EUR
2000 PKR 10,03696 EUR
5000 PKR 25,09240 EUR
10000 PKR 50,18480 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83245 1,13250 84,45450 1,41415 1,57423 1,03825 23,08660
Bảng Anh 1,20127 1 1,36045 101,45400 1,69879 1,89109 1,24722 27,73350
Đô-la Mỹ 0,88300 0,73505 1 74,57350 1,24870 1,39005 0,91675 20,38550
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01674 0,01864 0,01229 0,27336

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.