10 nghìn Euro sang Rupee Pakistan

Đổi tiền EUR sang PKR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 200,83800 PKR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:13 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang PKR

Cách để chuyển từ Euro sang Rupee Pakistan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PKR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang PKR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Rupee Pakistan
1 EUR 200,83800 PKR
5 EUR 1004,19000 PKR
10 EUR 2008,38000 PKR
20 EUR 4016,76000 PKR
50 EUR 10041,90000 PKR
100 EUR 20083,80000 PKR
250 EUR 50209,50000 PKR
500 EUR 100419,00000 PKR
1000 EUR 200838,00000 PKR
2000 EUR 401676,00000 PKR
5000 EUR 1004190,00000 PKR
10000 EUR 2008380,00000 PKR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Pakistan / Euro
1 PKR 0,00498 EUR
5 PKR 0,02490 EUR
10 PKR 0,04979 EUR
20 PKR 0,09958 EUR
50 PKR 0,24896 EUR
100 PKR 0,49791 EUR
250 PKR 1,24479 EUR
500 PKR 2,48957 EUR
1000 PKR 4,97914 EUR
2000 PKR 9,95828 EUR
5000 PKR 24,89570 EUR
10000 PKR 49,79140 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83460 1,14080 84,59720 1,43222 1,58214 1,04350 23,16680
Bảng Anh 1,19818 1 1,36690 101,36400 1,71607 1,89571 1,25030 27,75830
Đô-la Mỹ 0,87655 0,73158 1 74,15600 1,25545 1,38687 0,91470 20,30750
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00987 0,01349 1 0,01693 0,01870 0,01233 0,27385

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.