Đô-la Mỹ sang Yên Nhật

Đổi tiền USD sang JPY theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 113,08500 JPY

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:22 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang JPY

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Yên Nhật

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JPY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang JPY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Yên Nhật
1 USD 113,08500 JPY
5 USD 565,42500 JPY
10 USD 1130,85000 JPY
20 USD 2261,70000 JPY
50 USD 5654,25000 JPY
100 USD 11308,50000 JPY
250 USD 28271,25000 JPY
500 USD 56542,50000 JPY
1000 USD 113085,00000 JPY
2000 USD 226170,00000 JPY
5000 USD 565425,00000 JPY
10000 USD 1130850,00000 JPY
Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Đô-la Mỹ
100 JPY 0,88429 USD
1000 JPY 8,84291 USD
1500 JPY 13,26437 USD
2000 JPY 17,68582 USD
3000 JPY 26,52873 USD
5000 JPY 44,21455 USD
5400 JPY 47,75171 USD
10000 JPY 88,42910 USD
15000 JPY 132,64365 USD
20000 JPY 176,85820 USD
25000 JPY 221,07275 USD
30000 JPY 265,28730 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84965 1,13070 84,71770 1,44837 1,59197 1,04055 24,05650
Bảng Anh 1,17696 1 1,33095 99,72140 1,70488 1,87392 1,22468 28,31700
Đô-la Mỹ 0,88445 0,75134 1 74,92500 1,28095 1,40795 0,92020 21,27580
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01003 0,01335 1 0,01710 0,01879 0,01228 0,28396

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.