10 nghìn Yên Nhật sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền JPY sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

10.000 jpy
63,54 usd

¥1,000 JPY = $0,006354 USD

Mid-market exchange rate at 20:59
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Yên Nhật sang Đô-la Mỹ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JPY trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JPY sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Đô-la Mỹ
100 JPY0.63536 USD
1000 JPY6.35364 USD
1500 JPY9.53046 USD
2000 JPY12.70728 USD
3000 JPY19.06092 USD
5000 JPY31.76820 USD
5400 JPY34.30966 USD
10000 JPY63.53640 USD
15000 JPY95.30460 USD
20000 JPY127.07280 USD
25000 JPY158.84100 USD
30000 JPY190.60920 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Yên Nhật
1 USD157.39000 JPY
5 USD786.95000 JPY
10 USD1,573.90000 JPY
20 USD3,147.80000 JPY
50 USD7,869.50000 JPY
100 USD15,739.00000 JPY
250 USD39,347.50000 JPY
500 USD78,695.00000 JPY
1000 USD157,390.00000 JPY
2000 USD314,780.00000 JPY
5000 USD786,950.00000 JPY
10000 USD1,573,900.00000 JPY