Đô-la Mỹ sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Đổi tiền USD sang CNY theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 6,36890 CNY

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:48 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang CNY

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Nhân dân tệ Trung Quốc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CNY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang CNY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Nhân dân tệ Trung Quốc
1 USD 6,36890 CNY
5 USD 31,84450 CNY
10 USD 63,68900 CNY
20 USD 127,37800 CNY
50 USD 318,44500 CNY
100 USD 636,89000 CNY
250 USD 1592,22500 CNY
500 USD 3184,45000 CNY
1000 USD 6368,90000 CNY
2000 USD 12737,80000 CNY
5000 USD 31844,50000 CNY
10000 USD 63689,00000 CNY
Tỷ giá chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc / Đô-la Mỹ
1 CNY 0,15701 USD
5 CNY 0,78507 USD
10 CNY 1,57013 USD
20 CNY 3,14026 USD
50 CNY 7,85065 USD
100 CNY 15,70130 USD
250 CNY 39,25325 USD
500 CNY 78,50650 USD
1000 CNY 157,01300 USD
2000 CNY 314,02600 USD
5000 CNY 785,06500 USD
10000 CNY 1570,13000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85310 1,12895 84,88800 1,44793 1,60728 1,03930 23,96200
Bảng Anh 1,17220 1 1,32345 99,51290 1,69739 1,88418 1,21826 28,09020
Đô-la Mỹ 0,88575 0,75560 1 75,19200 1,28255 1,42369 0,92055 21,22500
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01005 0,01330 1 0,01706 0,01893 0,01224 0,28228

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.