Krone Na Uy sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Đổi tiền NOK sang CNY theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 nok
676,33 cny

kr1,000 NOK = ¥0,6763 CNY

Mid-market exchange rate at 00:14
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Krone Na Uy sang Nhân dân tệ Trung Quốc

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NOK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CNY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NOK sang CNY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Krone Na Uy / Chinese Yuan RMB
1 NOK0.67633 CNY
5 NOK3.38165 CNY
10 NOK6.76329 CNY
20 NOK13.52658 CNY
50 NOK33.81645 CNY
100 NOK67.63290 CNY
250 NOK169.08225 CNY
500 NOK338.16450 CNY
1000 NOK676.32900 CNY
2000 NOK1,352.65800 CNY
5000 NOK3,381.64500 CNY
10000 NOK6,763.29000 CNY
Tỷ giá chuyển đổi Chinese Yuan RMB / Krone Na Uy
1 CNY1.47857 NOK
5 CNY7.39285 NOK
10 CNY14.78570 NOK
20 CNY29.57140 NOK
50 CNY73.92850 NOK
100 CNY147.85700 NOK
250 CNY369.64250 NOK
500 CNY739.28500 NOK
1000 CNY1,478.57000 NOK
2000 CNY2,957.14000 NOK
5000 CNY7,392.85000 NOK
10000 CNY14,785.70000 NOK