Franc Thụy Sĩ sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Đổi tiền CHF sang CNY theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 6,91733 CNY

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:25 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang CNY

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Nhân dân tệ Trung Quốc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CNY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang CNY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Nhân dân tệ Trung Quốc
1 CHF 6,91733 CNY
5 CHF 34,58665 CNY
10 CHF 69,17330 CNY
20 CHF 138,34660 CNY
50 CHF 345,86650 CNY
100 CHF 691,73300 CNY
250 CHF 1729,33250 CNY
500 CHF 3458,66500 CNY
1000 CHF 6917,33000 CNY
2000 CHF 13834,66000 CNY
5000 CHF 34586,65000 CNY
10000 CHF 69173,30000 CNY
Tỷ giá chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc / Franc Thụy Sĩ
1 CNY 0,14456 CHF
5 CNY 0,72282 CHF
10 CNY 1,44564 CHF
20 CNY 2,89128 CHF
50 CNY 7,22820 CHF
100 CNY 14,45640 CHF
250 CNY 36,14100 CHF
500 CNY 72,28200 CHF
1000 CNY 144,56400 CHF
2000 CNY 289,12800 CHF
5000 CNY 722,82000 CHF
10000 CNY 1445,64000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.