Franc Thụy Sĩ sang Yên Nhật

Đổi tiền CHF sang JPY theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 122,92400 JPY

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:45 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang JPY

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Yên Nhật

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JPY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang JPY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Yên Nhật
1 CHF 122,92400 JPY
5 CHF 614,62000 JPY
10 CHF 1229,24000 JPY
20 CHF 2458,48000 JPY
50 CHF 6146,20000 JPY
100 CHF 12292,40000 JPY
250 CHF 30731,00000 JPY
500 CHF 61462,00000 JPY
1000 CHF 122924,00000 JPY
2000 CHF 245848,00000 JPY
5000 CHF 614620,00000 JPY
10000 CHF 1229240,00000 JPY
Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Franc Thụy Sĩ
100 JPY 0,81351 CHF
1000 JPY 8,13508 CHF
1500 JPY 12,20262 CHF
2000 JPY 16,27016 CHF
3000 JPY 24,40524 CHF
5000 JPY 40,67540 CHF
5400 JPY 43,92943 CHF
10000 JPY 81,35080 CHF
15000 JPY 122,02620 CHF
20000 JPY 162,70160 CHF
25000 JPY 203,37700 CHF
30000 JPY 244,05240 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.