Franc Thụy Sĩ sang Yên Nhật

Đổi tiền CHF sang JPY theo tỷ giá chuyển đổi thực

1000 chf
168900 jpy

1.00000 CHF = 168.90000 JPY

Mid-market exchange rate at 21:59
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý.Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Yên Nhật

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JPY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang JPY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Change Converter source currency

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise
plane
phones

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Yên Nhật
1 CHF168.90000 JPY
5 CHF844.50000 JPY
10 CHF1689.00000 JPY
20 CHF3378.00000 JPY
50 CHF8445.00000 JPY
100 CHF16890.00000 JPY
250 CHF42225.00000 JPY
500 CHF84450.00000 JPY
1000 CHF168900.00000 JPY
2000 CHF337800.00000 JPY
5000 CHF844500.00000 JPY
10000 CHF1689000.00000 JPY
Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Franc Thụy Sĩ
100 JPY0.59207 CHF
1000 JPY5.92065 CHF
1500 JPY8.88098 CHF
2000 JPY11.84130 CHF
3000 JPY17.76195 CHF
5000 JPY29.60325 CHF
5400 JPY31.97151 CHF
10000 JPY59.20650 CHF
15000 JPY88.80975 CHF
20000 JPY118.41300 CHF
25000 JPY148.01625 CHF
30000 JPY177.61950 CHF