Đô-la New Zealand sang Yên Nhật

Đổi tiền NZD sang JPY theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 nzd
91.189 jpy

1,000 NZD = 91,19 JPY

Mid-market exchange rate at 05:34
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la New Zealand sang Yên Nhật

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NZD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JPY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NZD sang JPY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la New Zealand / Yên Nhật
1 NZD91.18860 JPY
5 NZD455.94300 JPY
10 NZD911.88600 JPY
20 NZD1,823.77200 JPY
50 NZD4,559.43000 JPY
100 NZD9,118.86000 JPY
250 NZD22,797.15000 JPY
500 NZD45,594.30000 JPY
1000 NZD91,188.60000 JPY
2000 NZD182,377.20000 JPY
5000 NZD455,943.00000 JPY
10000 NZD911,886.00000 JPY
Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Đô-la New Zealand
100 JPY1.09663 NZD
1000 JPY10.96630 NZD
1500 JPY16.44945 NZD
2000 JPY21.93260 NZD
3000 JPY32.89890 NZD
5000 JPY54.83150 NZD
5400 JPY59.21802 NZD
10000 JPY109.66300 NZD
15000 JPY164.49450 NZD
20000 JPY219.32600 NZD
25000 JPY274.15750 NZD
30000 JPY328.98900 NZD