Nhân dân tệ Trung Quốc sang Yên Nhật

Đổi tiền CNY sang JPY theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 cny
21.355 jpy

1,000 CNY = 21,35 JPY

Mid-market exchange rate at 01:28
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Nhân dân tệ Trung Quốc sang Yên Nhật

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CNY trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JPY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CNY sang JPY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Chinese Yuan RMB / Yên Nhật
1 CNY21.35470 JPY
5 CNY106.77350 JPY
10 CNY213.54700 JPY
20 CNY427.09400 JPY
50 CNY1,067.73500 JPY
100 CNY2,135.47000 JPY
250 CNY5,338.67500 JPY
500 CNY10,677.35000 JPY
1000 CNY21,354.70000 JPY
2000 CNY42,709.40000 JPY
5000 CNY106,773.50000 JPY
10000 CNY213,547.00000 JPY
Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Chinese Yuan RMB
100 JPY4.68281 CNY
1000 JPY46.82810 CNY
1500 JPY70.24215 CNY
2000 JPY93.65620 CNY
3000 JPY140.48430 CNY
5000 JPY234.14050 CNY
5400 JPY252.87174 CNY
10000 JPY468.28100 CNY
15000 JPY702.42150 CNY
20000 JPY936.56200 CNY
25000 JPY1,170.70250 CNY
30000 JPY1,404.84300 CNY