Krone Đan Mạch sang Yên Nhật

Đổi tiền DKK sang JPY theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 dkk
22.283 jpy

kr1,000 DKK = ¥22,28 JPY

Mid-market exchange rate at 19:40
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Krone Đan Mạch sang Yên Nhật

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DKK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JPY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DKK sang JPY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Krone Đan Mạch / Yên Nhật
1 DKK22.28320 JPY
5 DKK111.41600 JPY
10 DKK222.83200 JPY
20 DKK445.66400 JPY
50 DKK1,114.16000 JPY
100 DKK2,228.32000 JPY
250 DKK5,570.80000 JPY
500 DKK11,141.60000 JPY
1000 DKK22,283.20000 JPY
2000 DKK44,566.40000 JPY
5000 DKK111,416.00000 JPY
10000 DKK222,832.00000 JPY
Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Krone Đan Mạch
100 JPY4.48768 DKK
1000 JPY44.87680 DKK
1500 JPY67.31520 DKK
2000 JPY89.75360 DKK
3000 JPY134.63040 DKK
5000 JPY224.38400 DKK
5400 JPY242.33472 DKK
10000 JPY448.76800 DKK
15000 JPY673.15200 DKK
20000 JPY897.53600 DKK
25000 JPY1,121.92000 DKK
30000 JPY1,346.30400 DKK