Bảng Anh sang Yên Nhật

Đổi tiền GBP sang JPY theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 gbp
190.787 jpy

1.00000 GBP = 190.78700 JPY

Mid-market exchange rate at 20:39
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Yên Nhật

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JPY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang JPY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Yên Nhật
1 GBP190.78700 JPY
5 GBP953.93500 JPY
10 GBP1907.87000 JPY
20 GBP3815.74000 JPY
50 GBP9539.35000 JPY
100 GBP19078.70000 JPY
250 GBP47696.75000 JPY
500 GBP95393.50000 JPY
1000 GBP190787.00000 JPY
2000 GBP381574.00000 JPY
5000 GBP953935.00000 JPY
10000 GBP1907870.00000 JPY
Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Bảng Anh
100 JPY0.52414 GBP
1000 JPY5.24144 GBP
1500 JPY7.86216 GBP
2000 JPY10.48288 GBP
3000 JPY15.72432 GBP
5000 JPY26.20720 GBP
5400 JPY28.30378 GBP
10000 JPY52.41440 GBP
15000 JPY78.62160 GBP
20000 JPY104.82880 GBP
25000 JPY131.03600 GBP
30000 JPY157.24320 GBP