Đô-la Singapore sang Yên Nhật

Đổi tiền SGD sang JPY theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 sgd
113.711 jpy

1,000 SGD = 113,7 JPY

Mid-market exchange rate at 23:57
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Singapore sang Yên Nhật

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SGD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JPY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SGD sang JPY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Singapore / Yên Nhật
1 SGD113.71100 JPY
5 SGD568.55500 JPY
10 SGD1,137.11000 JPY
20 SGD2,274.22000 JPY
50 SGD5,685.55000 JPY
100 SGD11,371.10000 JPY
250 SGD28,427.75000 JPY
500 SGD56,855.50000 JPY
1000 SGD113,711.00000 JPY
2000 SGD227,422.00000 JPY
5000 SGD568,555.00000 JPY
10000 SGD1,137,110.00000 JPY
Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Đô-la Singapore
100 JPY0.87942 SGD
1000 JPY8.79422 SGD
1500 JPY13.19133 SGD
2000 JPY17.58844 SGD
3000 JPY26.38266 SGD
5000 JPY43.97110 SGD
5400 JPY47.48879 SGD
10000 JPY87.94220 SGD
15000 JPY131.91330 SGD
20000 JPY175.88440 SGD
25000 JPY219.85550 SGD
30000 JPY263.82660 SGD