Đô-la Singapore sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền SGD sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SGD = 54,96280 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:48 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi SGD sang INR

Cách để chuyển từ Đô-la Singapore sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SGD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SGD sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Singapore / Rupee Ấn Độ
1 SGD 54,96280 INR
5 SGD 274,81400 INR
10 SGD 549,62800 INR
20 SGD 1099,25600 INR
50 SGD 2748,14000 INR
100 SGD 5496,28000 INR
250 SGD 13740,70000 INR
500 SGD 27481,40000 INR
1000 SGD 54962,80000 INR
2000 SGD 109925,60000 INR
5000 SGD 274814,00000 INR
10000 SGD 549628,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đô-la Singapore
1 INR 0,01819 SGD
5 INR 0,09097 SGD
10 INR 0,18194 SGD
20 INR 0,36388 SGD
50 INR 0,90971 SGD
100 INR 1,81941 SGD
250 INR 4,54853 SGD
500 INR 9,09705 SGD
1000 INR 18,19410 SGD
2000 INR 36,38820 SGD
5000 INR 90,97050 SGD
10000 INR 181,94100 SGD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85000 1,13235 84,81980 1,44312 1,58371 1,04330 24,08780
Bảng Anh 1,17647 1 1,33220 99,78980 1,69782 1,86322 1,22741 28,33910
Đô-la Mỹ 0,88315 0,75064 1 74,90600 1,27445 1,39860 0,92135 21,27240
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01002 0,01335 1 0,01701 0,01867 0,01230 0,28399

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.