Koruna Czech sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền CZK sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

10.000 czk
35.125,20 inr

1,000 CZK = 3,513 INR

Mid-market exchange rate at 20:59
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Koruna Czech sang Rupee Ấn Độ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CZK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CZK sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc / Rupee Ấn Độ
1 CZK3.51252 INR
5 CZK17.56260 INR
10 CZK35.12520 INR
20 CZK70.25040 INR
50 CZK175.62600 INR
100 CZK351.25200 INR
250 CZK878.13000 INR
500 CZK1,756.26000 INR
1000 CZK3,512.52000 INR
2000 CZK7,025.04000 INR
5000 CZK17,562.60000 INR
10000 CZK35,125.20000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Koruna Cộng hòa Séc
1 INR0.28470 CZK
5 INR1.42348 CZK
10 INR2.84696 CZK
20 INR5.69392 CZK
50 INR14.23480 CZK
100 INR28.46960 CZK
250 INR71.17400 CZK
500 INR142.34800 CZK
1000 INR284.69600 CZK
2000 INR569.39200 CZK
5000 INR1,423.48000 CZK
10000 INR2,846.96000 CZK