Koruna Czech sang Euro

Đổi tiền CZK sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

10.000 czk
395,64 eur

1,000 CZK = 0,03956 EUR

Mid-market exchange rate at 23:40
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Koruna Czech sang Euro

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CZK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CZK sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc / Euro
1 CZK0.03956 EUR
5 CZK0.19782 EUR
10 CZK0.39564 EUR
20 CZK0.79128 EUR
50 CZK1.97820 EUR
100 CZK3.95640 EUR
250 CZK9.89100 EUR
500 CZK19.78200 EUR
1000 CZK39.56400 EUR
2000 CZK79.12800 EUR
5000 CZK197.82000 EUR
10000 CZK395.64000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Koruna Cộng hòa Séc
1 EUR25.27550 CZK
5 EUR126.37750 CZK
10 EUR252.75500 CZK
20 EUR505.51000 CZK
50 EUR1,263.77500 CZK
100 EUR2,527.55000 CZK
250 EUR6,318.87500 CZK
500 EUR12,637.75000 CZK
1000 EUR25,275.50000 CZK
2000 EUR50,551.00000 CZK
5000 EUR126,377.50000 CZK
10000 EUR252,755.00000 CZK