Euro sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền EUR sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 1,16430 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:01 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang USD

Cách để chuyển từ Euro sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Mỹ
1 EUR 1,16430 USD
5 EUR 5,82150 USD
10 EUR 11,64300 USD
20 EUR 23,28600 USD
50 EUR 58,21500 USD
100 EUR 116,43000 USD
250 EUR 291,07500 USD
500 EUR 582,15000 USD
1000 EUR 1164,30000 USD
2000 EUR 2328,60000 USD
5000 EUR 5821,50000 USD
10000 EUR 11643,00000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Euro
1 USD 0,85885 EUR
5 USD 4,29425 EUR
10 USD 8,58850 EUR
20 USD 17,17700 EUR
50 USD 42,94250 EUR
100 USD 85,88500 EUR
250 USD 214,71250 EUR
500 USD 429,42500 EUR
1000 USD 858,85000 EUR
2000 USD 1717,70000 EUR
5000 USD 4294,25000 EUR
10000 USD 8588,50000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84300 1,16430 87,11870 1,43686 1,55416 1,06810 23,59300
Bảng Anh 1,18624 1 1,38115 103,34500 1,70448 1,84362 1,26702 27,98720
Đô-la Mỹ 0,85885 0,72403 1 74,82500 1,23410 1,33485 0,91740 20,26370
Rupee Ấn Độ 0,01148 0,00968 0,01336 1 0,01649 0,01784 0,01226 0,27081

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.