Đô-la Canada sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền CAD sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 0,78198 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:35 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang USD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Mỹ
1 CAD 0,78198 USD
5 CAD 3,90991 USD
10 CAD 7,81983 USD
20 CAD 15,63966 USD
50 CAD 39,09915 USD
100 CAD 78,19830 USD
250 CAD 195,49575 USD
500 CAD 390,99150 USD
1000 CAD 781,98300 USD
2000 CAD 1563,96600 USD
5000 CAD 3909,91500 USD
10000 CAD 7819,83000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Đô-la Canada
1 USD 1,27880 CAD
5 USD 6,39400 CAD
10 USD 12,78800 CAD
20 USD 25,57600 CAD
50 USD 63,94000 CAD
100 USD 127,88000 CAD
250 USD 319,70000 CAD
500 USD 639,40000 CAD
1000 USD 1278,80000 CAD
2000 USD 2557,60000 CAD
5000 USD 6394,00000 CAD
10000 USD 12788,00000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.