2000 Đô-la Canada sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền CAD sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 0,78355 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:35 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang USD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Mỹ
1 CAD 0,78355 USD
5 CAD 3,91773 USD
10 CAD 7,83546 USD
20 CAD 15,67092 USD
50 CAD 39,17730 USD
100 CAD 78,35460 USD
250 CAD 195,88650 USD
500 CAD 391,77300 USD
1000 CAD 783,54600 USD
2000 CAD 1567,09200 USD
5000 CAD 3917,73000 USD
10000 CAD 7835,46000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Đô-la Canada
1 USD 1,27625 CAD
5 USD 6,38125 CAD
10 USD 12,76250 CAD
20 USD 25,52500 CAD
50 USD 63,81250 CAD
100 USD 127,62500 CAD
250 USD 319,06250 CAD
500 USD 638,12500 CAD
1000 USD 1276,25000 CAD
2000 USD 2552,50000 CAD
5000 USD 6381,25000 CAD
10000 USD 12762,50000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84750 1,12745 84,70530 1,43891 1,58061 1,04180 24,46440
Bảng Anh 1,17994 1 1,33035 99,94920 1,69786 1,86506 1,22926 28,86710
Đô-la Mỹ 0,88695 0,75168 1 75,13000 1,27625 1,40193 0,92405 21,69890
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,01001 0,01331 1 0,01699 0,01866 0,01230 0,28882

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.