500 Đô-la Mỹ sang Đô-la Canada

Đổi tiền USD sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 1,28255 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:29 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang CAD

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Đô-la Canada
1 USD 1,28255 CAD
5 USD 6,41275 CAD
10 USD 12,82550 CAD
20 USD 25,65100 CAD
50 USD 64,12750 CAD
100 USD 128,25500 CAD
250 USD 320,63750 CAD
500 USD 641,27500 CAD
1000 USD 1282,55000 CAD
2000 USD 2565,10000 CAD
5000 USD 6412,75000 CAD
10000 USD 12825,50000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Mỹ
1 CAD 0,77970 USD
5 CAD 3,89848 USD
10 CAD 7,79697 USD
20 CAD 15,59394 USD
50 CAD 38,98485 USD
100 CAD 77,96970 USD
250 CAD 194,92425 USD
500 CAD 389,84850 USD
1000 CAD 779,69700 USD
2000 CAD 1559,39400 USD
5000 CAD 3898,48500 USD
10000 CAD 7796,97000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85575 1,13130 85,12040 1,45095 1,61557 1,03700 24,06610
Bảng Anh 1,16857 1 1,32200 99,46890 1,69553 1,88790 1,21180 28,12290
Đô-la Mỹ 0,88395 0,75643 1 75,24120 1,28255 1,42806 0,91665 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01005 0,01329 1 0,01705 0,01898 0,01218 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.