Won Hàn Quốc sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Đổi tiền KRW sang CNY theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 krw
5,24 cny

1,000 KRW = 0,005244 CNY

Mid-market exchange rate at 20:59
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Won Hàn Quốc sang Nhân dân tệ Trung Quốc

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KRW trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CNY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KRW sang CNY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Won Hàn Quốc / Chinese Yuan RMB
1 KRW0.00524 CNY
5 KRW0.02622 CNY
10 KRW0.05244 CNY
20 KRW0.10488 CNY
50 KRW0.26220 CNY
100 KRW0.52440 CNY
250 KRW1.31099 CNY
500 KRW2.62198 CNY
1000 KRW5.24396 CNY
2000 KRW10.48792 CNY
5000 KRW26.21980 CNY
10000 KRW52.43960 CNY
Tỷ giá chuyển đổi Chinese Yuan RMB / Won Hàn Quốc
1 CNY190.69500 KRW
5 CNY953.47500 KRW
10 CNY1,906.95000 KRW
20 CNY3,813.90000 KRW
50 CNY9,534.75000 KRW
100 CNY19,069.50000 KRW
250 CNY47,673.75000 KRW
500 CNY95,347.50000 KRW
1000 CNY190,695.00000 KRW
2000 CNY381,390.00000 KRW
5000 CNY953,475.00000 KRW
10000 CNY1,906,950.00000 KRW