Đô-la Úc sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền AUD sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 0,71010 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:28 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang USD

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Đô-la Mỹ
1 AUD 0,71010 USD
5 AUD 3,55050 USD
10 AUD 7,10100 USD
20 AUD 14,20200 USD
50 AUD 35,50500 USD
100 AUD 71,01000 USD
250 AUD 177,52500 USD
500 AUD 355,05000 USD
1000 AUD 710,10000 USD
2000 AUD 1420,20000 USD
5000 AUD 3550,50000 USD
10000 AUD 7101,00000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Đô-la Úc
1 USD 1,40825 AUD
5 USD 7,04125 AUD
10 USD 14,08250 AUD
20 USD 28,16500 AUD
50 USD 70,41250 AUD
100 USD 140,82500 AUD
250 USD 352,06250 AUD
500 USD 704,12500 AUD
1000 USD 1408,25000 AUD
2000 USD 2816,50000 AUD
5000 USD 7041,25000 AUD
10000 USD 14082,50000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85085 1,13255 84,92650 1,44972 1,59492 1,04230 24,15790
Bảng Anh 1,17530 1 1,33120 99,82270 1,70400 1,87467 1,22501 28,39520
Đô-la Mỹ 0,88295 0,75120 1 74,98700 1,28005 1,40825 0,92020 21,33050
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01002 0,01334 1 0,01707 0,01878 0,01227 0,28446

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.