5000 Đô-la Mỹ sang Đô-la Úc

Đổi tiền USD sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 1,40667 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:28 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang AUD

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Đô-la Úc
1 USD 1,40667 AUD
5 USD 7,03335 AUD
10 USD 14,06670 AUD
20 USD 28,13340 AUD
50 USD 70,33350 AUD
100 USD 140,66700 AUD
250 USD 351,66750 AUD
500 USD 703,33500 AUD
1000 USD 1406,67000 AUD
2000 USD 2813,34000 AUD
5000 USD 7033,35000 AUD
10000 USD 14066,70000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Đô-la Mỹ
1 AUD 0,71090 USD
5 AUD 3,55450 USD
10 AUD 7,10900 USD
20 AUD 14,21800 USD
50 AUD 35,54500 USD
100 AUD 71,09000 USD
250 AUD 177,72500 USD
500 AUD 355,45000 USD
1000 AUD 710,90000 USD
2000 AUD 1421,80000 USD
5000 AUD 3554,50000 USD
10000 AUD 7109,00000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85245 1,13225 84,94290 1,45092 1,59270 1,04150 24,27150
Bảng Anh 1,17309 1 1,32825 99,64700 1,70209 1,86841 1,22177 28,47300
Đô-la Mỹ 0,88320 0,75287 1 75,02130 1,28145 1,40667 0,91985 21,43650
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01004 0,01333 1 0,01708 0,01875 0,01226 0,28574

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.