100 Đô-la Mỹ sang Đô-la Úc

Đổi tiền USD sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 1,40027 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:59 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang AUD

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Đô-la Úc
1 USD 1,40027 AUD
5 USD 7,00135 AUD
10 USD 14,00270 AUD
20 USD 28,00540 AUD
50 USD 70,01350 AUD
100 USD 140,02700 AUD
250 USD 350,06750 AUD
500 USD 700,13500 AUD
1000 USD 1400,27000 AUD
2000 USD 2800,54000 AUD
5000 USD 7001,35000 AUD
10000 USD 14002,70000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Đô-la Mỹ
1 AUD 0,71415 USD
5 AUD 3,57075 USD
10 AUD 7,14150 USD
20 AUD 14,28300 USD
50 AUD 35,70750 USD
100 AUD 71,41500 USD
250 AUD 178,53750 USD
500 AUD 357,07500 USD
1000 AUD 714,15000 USD
2000 AUD 1428,30000 USD
5000 AUD 3570,75000 USD
10000 AUD 7141,50000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85670 1,13150 85,55050 1,43627 1,58440 1,04515 23,74980
Bảng Anh 1,16727 1 1,32075 99,85930 1,67649 1,84940 1,21997 27,72210
Đô-la Mỹ 0,88380 0,75715 1 75,60800 1,26935 1,40027 0,92365 20,98970
Rupee Ấn Độ 0,01169 0,01001 0,01323 1 0,01679 0,01852 0,01222 0,27761

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.