Rupee Ấn Độ sang Won Hàn Quốc

Đổi tiền INR sang KRW theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 15,86020 KRW

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:51 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang KRW

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Won Hàn Quốc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KRW trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang KRW hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Won Hàn Quốc
1 INR 15,86020 KRW
5 INR 79,30100 KRW
10 INR 158,60200 KRW
20 INR 317,20400 KRW
50 INR 793,01000 KRW
100 INR 1586,02000 KRW
250 INR 3965,05000 KRW
500 INR 7930,10000 KRW
1000 INR 15860,20000 KRW
2000 INR 31720,40000 KRW
5000 INR 79301,00000 KRW
10000 INR 158602,00000 KRW
Tỷ giá chuyển đổi Won Hàn Quốc / Rupee Ấn Độ
1 KRW 0,06305 INR
5 KRW 0,31525 INR
10 KRW 0,63051 INR
20 KRW 1,26102 INR
50 KRW 3,15254 INR
100 KRW 6,30509 INR
250 KRW 15,76272 INR
500 KRW 31,52545 INR
1000 KRW 63,05090 INR
2000 KRW 126,10180 INR
5000 KRW 315,25450 INR
10000 KRW 630,50900 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85005 1,13465 85,16570 1,45247 1,59473 1,04415 24,66960
Bảng Anh 1,17640 1 1,33480 100,18900 1,70868 1,87604 1,22834 29,02120
Đô-la Mỹ 0,88125 0,74918 1 75,05900 1,28010 1,40548 0,92015 21,74200
Rupee Ấn Độ 0,01174 0,00998 0,01332 1 0,01705 0,01872 0,01226 0,28967

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.